| Chức Năng | Lệnh / Phím | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Tẩy điểm All | /freepoint | Tẩy toàn bộ |
| Tẩy từng cột | /free str, agi, vit, ene | Tẩy Sức mạnh, Nhanh nhẹn... |
| Xóa đồ | /xoado | Cẩn thận khi dùng |
| Đặt Pass PT | /setpass [mk] | Đặt mật khẩu nhóm |
| Vào PT | /pt [mk] | Vào nhóm có mật khẩu |
| Reset | /reset | Thực hiện reset |
| Ngân Hàng Ngọc | Phím J | Gửi rút ngọc |
| Auto Train | Phím Z | Cài đặt Auto |
| Bật/Tắt Auto | Phím Home | Kích hoạt |
| Camera 3D | F10 (Bật) - F11 (Tắt) | Chỉnh góc nhìn |
| Menu Game | Phím F6 | Menu chức năng |
| ★ Server cày Zen ,Ngọc Sáng Tạo là chủ Đạo. Dùng Zen,Ngọc Sáng Tạo Mua Tất Cả. |
| ★ KHÔNG MỐC NẠP, KHÔNG TOP NẠP, KHÔNG THƯỞNG NẠP. |
| ★ Game thực chiến, Không Streamer, Không team mod câu kéo. |
| ★ Lối chơi thuần classic không danh hiệu, không quân hàm. |
| ★ Mọi item đều giá trị. Không WebShop. Cam kết Item 100% cày cuốc mới có. |
| ★ Không Vòng Quay May Mắn, Không Mua Box Wcoin. |
| ★ Không custom, Không cộng hưởng. |
| ★ Set Trang Bị +9, Vũ Khí +9 trở lên kích hoạt dòng ẩn, tăng sức mạnh. |
| ★ Tích hợp Auto (Phím Z), Soi đồ người chơi khác, Thông báo khi nhặt đồ. |
| Sự Kiện | Sub | Map & Trạng Thái PK | Thời Gian | Phần Thưởng |
|---|---|---|---|---|
| Săn Gà | 2 | Dungeon (Non-PK) | 13h30 | 200k Zen / Item 1tr Zen |
| Thỏ Ngọc | 2 | CryWolf (PK) | 19h30 | 200k Zen / Item 1tr Zen |
| Xương Tử Thần | 2 | Lorencia (PK) Dungeon (Non-PK) | 08h40 - 18h00 | Boss: 10tr Zen / Quái: 1tr Zen |
| Người Tuyết | 2 | Davias (PK) Dungeon (Non-PK) | 02h30 - 14h30 | Item 1.000.000 Zen |
| Rồng Đỏ | 2 | Lorencia (PK) Dungeon (Non-PK) | 7h30, 10h30, 16h30, 22h30 | Item 1.000.000 Zen |
| Boss Vàng | 2 | CryWolf (PK) Dungeon (Non-PK) | 2h, 8h, 11h, 14h, 17h, 23h | Random 1tr - 5tr Zen |
| Binh Đoàn Phù Thủy | 2 | Dungeon (Non-PK) | 09h00, 12h00, 15h00 | Phù Thủy Trắng: 10tr Zen |
| Huyết Lâu | 2 | Davias (Non-PK) | 0h30, 6h30, 9h30, 12h30 | Item 1tr Zen / 5tr Zen (NV) |
| Boss Devil | 2 | Devil 6 (Non-PK) | 0h50, 6h50, 9h50, 12h50 | Boss rớt Item 50.000.000 Zen |
| Quảng Trường Quỷ | 2 | Noria (Non-PK) | 1h, 7h, 10h, 13h | Item 1.000.000 Zen |
| Hỗn Nguyên Lâu | 2 | Lorencia | 7h50, 10h50, 13h50 | Win CC 1-5: 5tr Zen / CC 6: 10tr Zen |
| Loạn Chiến | 3 | Lorencia (PK) | 20h10 Thứ 2, Thứ 5 | Top 1: 20tr Zen - Top 2: 10tr Zen |
| PK Team | 3 | Lorencia (PK) | 20h10 Thứ 4, Thứ 7 | Team Thắng: 2tr Zen/người |
| PK Guild | 3 | Lorencia (PK) | 20h15 Chủ Nhật | Guild Top 1: 5tr Zen/người |
| Siêu Boss (4 con) | 3 | Lorencia (PK) | 20h25 (T2 - T7) | Rớt 20.000.000 Zen |
| Boss Medusa | 3 | CryWolf (PK) | 19h45 | 2 Box Ring Pen (2-3 dòng) |
| Boss Kundun | 3 | Kalima 7 (PK) | 21h05 | 2 Box Ring Pen (2-3 dòng) |
| BC / Devil VIP | 3 | Davias / Noria (PK) | 21h30 / 21h50 | Thưởng Zen giá trị cao (10tr - 100tr) |
| Thời Gian | Nội Dung Mở | Vị Trí / Ghi Chú |
|---|---|---|
| Ngay khi Open | - Cho Drop Zen, Ngọc - Bán Box Kundun +1 -> +5 bằng Zen - Bán Wing 1 bằng Zen ... - Quay Wing 1, Mở Xoay đồ +10 - Đổi Ngọc Cre/Life sang Ngọc B,S,Chaos - Đổi Ngọc B,S,L sang Ngọc đập Ring Pen - Chế tạo Pet, Ngựa - Cho Nâng Cấp Pét,Ngựa lên + 1 | All Map / Shop Lorencia |
| Sau 7 Ngày | Mở Boss Kundun, Nâng Cấp Pet,Ngựa lên +2 | Kalima 7 / Noria |
| Sau 10 Ngày | Mở Boss Medusa, Nâng cấp Vũ khí Cấp 6, Mở Xoay đồ +11 | Noria / Crywolf |
| Sau 15 Ngày | Nâng Cấp Pét,Ngựa lên +3 | Noria / Crywolf |
| Sau 20 Ngày | Bán Box Item Cấp 6,Cho Nâng Trang bị Cấp 6, Mở Xoay đồ +12 | Shop Lorencia / Noria |
| Sau 30 Ngày | Cho Nâng Vũ khí Cấp 7, Nâng Cấp Pét,Ngựa lên +4 | NPC Noria |
| Sau 40 Ngày | Rớt Lông Vũ Huy Hiệu Hoàng Tộc, Bán Box Item Cấp 7 | Map Icarus |
| Sau 60 Ngày | Mở Xoay đồ +13, Cho Nâng Pét,Ngựa Lên +5 | Lorencia / Noria |
| Sau 70-80 Ngày | Nâng cấp Vũ khí Rồng | Noria |
| Item | Tỷ Lệ Thường | Có Luck | Bùa +10% |
|---|---|---|---|
| Ngọc Tâm Linh | 40% | 65% | - |
| Ngọc Sinh Mệnh | 40% | - | - |
| Đá Tạo Hóa / Tinh Luyện | 50% | - | - |
| Ngọc Soul/Life Ring Pen | 60% / 50% | - | - |
| Xoay đồ +10 | 30% | 40% | 50% |
| Xoay đồ +11 | 25% | 35% | 45% |
| Xoay đồ +12 | 20% | 30% | 40% |
| Xoay đồ +13 | 10% | 20% | 30% |
| Chế tạo Wing 1 / Chiến Mã | 20% | - | 30% |
| Chế tạo Wing 2 | 10% | - | 20% |
| Lần Reset | Level Yêu Cầu | Chi Phí (Zen) | Point Nhận |
|---|---|---|---|
| 0 - 5 | 200 | 0 Zen | 1500 |
| 6 - 10 | 230 | 0 Zen | 1000 |
| 11 - 20 | 260 | 5.000.000 | 800 |
| 21 - 30 | 290 | 10.000.000 | 600 |
| 31 - 40 | 320 | 15.000.000 | 400 |
| 41 - 50 | 350 | 20.000.000 | 300 |
| 51 - 100 | 380 | 25.000.000 | 200 |
| 101 - 400 | 400 | 30tr - 40tr | 100 |